erodium moschatum
Định nghĩa
Danh từ:
- Erodium moschatum là một loại cây thân thảo hàng năm thấp, có nguồn gốc từ châu Âu, đã được du nhập và mọc hoang dại ở châu Mỹ. Loài cây này tương tự như cây alfilaria (Erodium cicutarium).
Ví dụ sử dụng
- (Erodium moschatum is often found in fields and roadsides.)
- (This plant has small pink or white flowers that bloom in spring.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Erodium moschatum thường được xem là cỏ dại trong nông nghiệp, nhưng đôi khi được trồng làm cây cảnh vì hoa đẹp.
- Trong các khu vườn, erodium moschatum có thể lây lan nhanh chóng. (In gardens, erodium moschatum can spread quickly.)
Biến thể và từ gần giống
- Alfilaria (Erodium cicutarium): một loài cây cùng chi, có hình dáng và đặc điểm sinh thái tương tự.
- Alfilaria thường bị nhầm lẫn với erodium moschatum. (Alfilaria is often confused with erodium moschatum.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ mũi diều hâu xạ hương: tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ loài cây này.
- Cỏ mũi diều hâu xạ hương có mùi thơm nhẹ khi vò nát. (Musk stork's-bill has a light fragrance when crushed.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trong tiếng Anh.